| SEOUL NATIONAL UNIVERSITY | |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn: | 서울대학교 |
| Tên tiếng Anh: | Seoul National University |
| Tên viết tắt: | SNU |
| Năm thành lập: | 1946 |
| Logo: | ![]() |
| Website: |
|
| Khẩu hiệu: | Leading The Way |
| Màu: | Xanh nước biển (Blue) |
| LIÊN HỆ | |
| Địa chỉ: |
|
| Mã bưu điện: | 151-742 |
| Quốc gia: | Korea |
| Điện thoại: | +82 (2) 880-4447 |
| Fax: | +82 (2) 880-4449 |
| HỌC PHÍ | ||
|---|---|---|
| Đại học | Sau đại học | |
| Sinh viên Hàn Quốc: | 1,000~2,500 USD | 2,500~5,000 USD |
| Sinh viên quốc tế: | 1,000~2,500 USD | 2,500~5,000 USD |
|
Lưu ý: Học phí được tính theo học kỳ và không bao gồm các chi phí khác như ăn, ở và các chi phí phụ. Bảng giá trên có thể chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với trường để biết thông tin chi tiết. |
||
| ADMISSION | |
|---|---|
| Giới tính: | Nam và nữ |
| Sinh viên quốc tế: | Có |
| Admission Selection: | Có, dựa trên bảng điểm và các bài kiểm tra đầu vào |
| Selection Percentage: | 20% |
| Admission Office: | Building 150, Gwanak _ 599 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul |
| CÁC THÔNG TIN KHÁC | |
|---|---|
| Tổng số sinh viên: | Tổng số nhân viên: |
| 30,000~34,999 | 3,000~3,499 |
| Lợi nhuận/Phi lợi nhuận: | Lịch học: |
| Phi lợi nhuận | Học kỳ |
| Kiểu campus: | Hoạt động thể thao: |
| Thành phố | Có |
| Hỗ trợ tài chính/Học bổng: | Kí túc xá: |
| Có | Có |
| Du học/Các chương trình trao đổi: | Giáo dục từ xa: |
| Có | chưa báo cáo |
| Thư viện: | Website của thư viện: |
| Có |
|



















