TTHQ™- Danh sách 31 trung tâm hỗ trợ các gia đình đa văn hóa tại 11 quận ở thành phố Busan.
| Quận | Địa chỉ | Các chương trình hỗ trợ | Số điện thoại |
|---|---|---|---|
| 중구 | 보수동 |
한국어․컴퓨터교육, 전통문화 체험, 상담 |
(051) 600-1114 |
| 서구 | |||
| 남부민1동 | 결혼이민자 일자리 알선 (영어강사 등) Tìm việc cho phụ nữ di trú (giáo viên dạy tiếng Anh) |
(051) 240-6601 | |
| 충무동 | 한국어․생활과학교육, 명절 선물나누기 Tiếng Hàn, sinh hoạt , tặng quà ngày lễ |
(051) 240-6581 | |
| 영도구 | 신선동 | 한국어교육, 김장담그기, 문화체험활동 등 Tiếng Hàn, các hoạt động văn hóa |
(051) 419-5604 |
| 청학2동 | 한국어교육, 문화체험활동 등 Tiếng Hàn, các hoạt động văn hóa |
(051) 419-5712 | |
| 부산진구 | 범천4동 | 한국어 교육(중급) Tiếng Hàn (trung cấp) |
(051) 605-6982 |
| 전포1동 | 한국어 교육 (초, ․중급) Tiếng Hàn (sơ. Trung cấp) |
(051) 605-6642 | |
| 부전2동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (sơ cấp) |
(051) 605-6521 | |
| 당감3동 | 한국어 교육 (초급), 외국인 여성 효도잔치 Tiếng Hàn (sơ cấp), tiếng báo hiếu của phụ nữ nước ngoài. |
(051) 605-6783 | |
| 가야1동 | 한국어 교육 (초급), 명절음식만들기 Tiếng Hàn (Sơ cấp), làm đồ ăn ngay lễ tết |
(051) 605-6827 | |
| 초읍동 | 한국어 교육 (초급), 문화체험활동 등 Tiếng Hàn (sơ cấp), các hoạt động văn hóa |
(051) 605-6581 | |
| 개금1동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 605-6881 | |
| 남구 | 대연2동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 607-4802 |
| 용호1동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 607-4807 | |
| 감만1동 | 결혼이민여성 원어민 영어교실 Tiếng Anh |
(051) 607-4812 | |
| 감만2동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 607-4813 | |
| 북구 | 구포2동 | 한국어 교육 (초, ․중급), 명절음식만들기 등 Tiếng Hàn (sơ. Trung cấp), dạy nấu ăn ngày lễ tết |
(051) 309-4902 |
| 덕천1동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 309-4906 | |
| 만덕1동 | Global 자매 Chương trình kết nghĩa quốc tế |
(051) 309-4909 | |
| 해운대구 | 우2동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 749-5821 |
| 반여2동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 749-5911 | |
| 반송2동 | 한국어 교육 (초, ․중급) Tiếng Hàn (Sơ. Trung cấp) |
(051) 749-5951 | |
| 반송3동 | 문화탐방 Văn hóa |
(051) 749-5961 | |
| 신평2동 |
한국어 교육 (초급) |
(051) 220-5167 | |
| 사하구 | |||
| 장림1동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 220-5184 | |
| 다대1동 | 한국어 교육 (초급), 풍물놀이교실 Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 220-5226 | |
| 남산동 |
한국어 교육 (초, ․중급), 한국문화체험 |
(051) 519-5384 | |
| 금정구 | |||
| 서4동 |
한국어 교육 (초급) |
(051) 519-5161 | |
| 연제구 | |||
| 연산1동 | 한국어 교육 (초급) Tiếng Hàn (Sơ cấp) |
(051) 665-4905 | |
| 연산2동 | 한국어 교육(초급), 역사유적지 탐방 등 Tiếng Hàn (Sơ cấp), tìm hiểu văn hóa, di tích lịch sử |
(051) 665-4906 | |
| 사상구 | 주례3동 | 한국어교육(수준별), 모국유학생과의 만남, 멘토․멘티 결연하기, 맞춤형일자리 제공 Tiếng Hàn (các cấp), gặp gỡ du học sinh cùng đất nước, kết bạn, hỗ trợ tìm việc làm. |
(051) 310-4912 |
문의 : 부산광역시 여성정책담당관실(☎ 051-888-3194).
Tư vấn: Phòng Quản lí Chính sách Phụ nữ Thành phố Busan (☎ 051-888-3194).


















